curcuma longa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên khoa học của cây nghệ: "Curcuma longa" là tên khoa học chính thức của một loài thực vật có hoa thuộc họ Gừng (Zingiberaceae), được biết đến phổ biến với tên gọi cây nghệ.
- Loài thực vật cho củ nghệ vàng: Chỉ loài cây mà phần thân rễ (củ) dưới đất được sử dụng rộng rãi làm gia vị, thuốc nhuộm màu vàng, và có ứng dụng trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The active compound in Curcuma longa is called curcumin. (Hợp chất hoạt tính trong Curcuma longa được gọi là curcumin.)
- Curcuma longa is native to Southeast Asia. (Curcuma longa có nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
- Many studies focus on the health benefits of Curcuma longa extract. (Nhiều nghiên cứu tập trung vào lợi ích sức khỏe của chiết xuất Curcuma longa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản học thuật và khoa học: Tên "Curcuma longa" thường được dùng trong các bài báo nghiên cứu, tài liệu dược liệu, và phân loại thực vật để chỉ chính xác loài nghệ vàng, phân biệt với các loài Curcuma khác.
- The pharmacological properties of Curcuma longa have been extensively documented. (Các đặc tính dược lý của Curcuma longa đã được ghi chép đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Curcuma domestica (n): Một tên đồng nghĩa khoa học cũ của cùng một loài cây nghệ. Đây là một biến thể trong danh pháp.
- Curcuma longa is also known as Curcuma domestica in some older references. (Curcuma longa còn được biết đến với tên Curcuma domestica trong một số tài liệu tham khảo cũ.)
- Turmeric (n): Tên thông dụng trong tiếng Anh cho cây và bột gia vị làm từ củ của Curcuma longa.
- Nghệ (n): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
- Turmeric plant: Cây nghệ (tên gọi thông thường).
- Indian saffron: Nghệ Tây Ấn Độ (một tên gọi khác dựa trên công dụng tạo màu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ riêng chỉ tên một loài thực vật.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ khoa học.)
Noun
- giống curcuma domestica